CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

KINH TẾ SỐ: XU HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIÚP DOANH NGHIỆP TĂNG TRƯỞNG BỀN VỮNG

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Kinh tế số là gì?
  • 2. Vì sao kinh tế số đang trở thành xu hướng tất yếu toàn cầu? 
  • 3. Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp trong nền kinh tế số
    • 3.1. Cơ hội
    • 3.2. Thách thức 
  • 4. Các xu hướng nổi bật của kinh tế số tác động trực tiếp đến doanh nghiệp
    • 4.1. Thương mại điện tử và bán hàng đa kênh (omnichannel)
    • 4.2. AI và tự động hóa trong marketing – sales – vận hành
    • 4.3. Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược
    • 4.4. Kinh tế nền tảng và mô hình subscription
    • 4.5. Thanh toán số và hệ sinh thái tài chính số
  • 5. Giải pháp giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững trong kinh tế số
    • 5.1. Hoàn thiện thể chế, phát triển nền kinh tế số
    • 5.2. Phát triển hạ tầng số
    • 5.3. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số trong doanh nghiệp
    • 5.4. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi mô hình kinh doanh
    • 5.5. Doanh nghiệp chủ động tham gia vào phát triển kinh tế số 

Kinh tế số đang thay đổi toàn bộ cách doanh nghiệp vận hành, bán hàng và cạnh tranh trên thị trường. Nếu vẫn quản trị thủ công, thiếu dữ liệu và phụ thuộc vào quảng cáo, doanh nghiệp rất dễ mất khách, chi phí tăng cao nhưng doanh thu không bứt phá. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ kinh tế số là gì, các xu hướng nổi bật và giải pháp thực tiễn để doanh nghiệp tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên số.

Nội dung chính bài viết

  • Kinh tế số là hình thái kinh tế trong đó công nghệ số trở thành nền tảng vận hành, còn dữ liệu trở thành nguồn lực tạo ra giá trị.

  • Kinh tế số tạo ra cơ hội mở rộng thị trường nhanh, tối ưu chi phí và tạo trải nghiệm khách hàng vượt trội nhưng đặt ra thách thức lớn về năng lực quản trị, dữ liệu và nguồn lực công nghệ.

  • Những xu hướng mới như AI, dữ liệu, nền tảng số hay thanh toán số đang tác động trực tiếp đến chi phí, năng suất và khả năng giữ chân khách hàng.

  • Giải pháp: Hoàn thiện thể chế, phát triển nền kinh tế số; Phát triển hạ tầng số; Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số trong doanh nghiệp; Thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi mô hình kinh doanh; Doanh nghiệp chủ động tham gia vào phát triển kinh tế số

1. Kinh tế số là gì?

Kinh tế số là hình thái kinh tế trong đó công nghệ số trở thành nền tảng vận hành, còn dữ liệu trở thành nguồn lực tạo ra giá trị. Thay vì dựa chủ yếu vào tài sản hữu hình (mặt bằng, máy móc, nhân công), doanh nghiệp tăng trưởng bằng cách số hóa quy trình, kết nối hệ sinh thái và ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực.

Kinh tế số là gì?
Kinh tế số là gì?

Điểm cốt lõi của kinh tế số không nằm ở việc “đưa hoạt động lên online” đơn thuần, mà là tái cấu trúc doanh nghiệp tạo ra, phân phối và thu lợi từ giá trị nhờ nền tảng số. Khi khách hàng tương tác, mua sắm, phản hồi và thanh toán qua các kênh số, doanh nghiệp có thể đo lường hành vi, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu chi phí vận hành nhanh hơn so với mô hình truyền thống.

Kinh tế số hiện diện ở hầu hết lĩnh vực như bán lẻ, dịch vụ, tài chính, sản xuất, logistics, nông nghiệp… thông qua thương mại điện tử, thanh toán số, chuỗi cung ứng số, marketing tự động hóa và vận hành dựa trên dữ liệu. Nói cách khác, kinh tế số là bức tranh nơi công nghệ + dữ liệu + nền tảng cùng tạo nên tăng trưởng nhanh, linh hoạt và có khả năng mở rộng.

Ví dụ về kinh tế số 

  • Thương mại điện tử và bán hàng đa kênh: một thương hiệu có thể bán trên website, sàn TMĐT và mạng xã hội, đồng bộ tồn kho – đơn hàng – chăm sóc khách hàng trên một hệ thống. Nhờ đó doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một kênh và đo lường hiệu quả theo từng điểm chạm khách hàng.
  • Fintech và thanh toán số: doanh nghiệp tích hợp thanh toán QR, ví điện tử, BNPL (mua trước trả sau) để rút ngắn thời gian giao dịch và tăng tỷ lệ hoàn tất đơn hàng. Dữ liệu thanh toán còn giúp đánh giá hành vi chi tiêu và thiết kế ưu đãi phù hợp.
  • AI và phân tích dữ liệu: AI được dùng để dự báo nhu cầu, phát hiện xu hướng mua hàng, chấm điểm khách hàng tiềm năng và gợi ý sản phẩm. Nhờ phân tích dữ liệu lớn, doanh nghiệp giảm quyết định cảm tính và tối ưu chiến dịch theo hiệu quả thực tế.
  • IOT trong sản xuất và Logistics: cảm biến gắn trên máy móc, kho bãi hoặc phương tiện vận chuyển giúp theo dõi nhiệt độ, trạng thái hoạt động, vị trí hàng hóa theo thời gian thực. Nhờ đó doanh nghiệp giảm thất thoát, hạn chế lỗi và tối ưu tuyến giao hàng.
  • Blockchain trong truy xuất nguồn gốc và hợp đồng số: doanh nghiệp có thể ghi nhận thông tin chuỗi cung ứng (nguồn nguyên liệu, quá trình vận chuyển, kiểm định) minh bạch và khó sửa đổi. Điều này đặc biệt hữu ích trong ngành nông sản, thực phẩm, dược phẩm để tăng niềm tin thị trường.

2. Vì sao kinh tế số đang trở thành xu hướng tất yếu toàn cầu? 

Kinh tế số trở thành xu hướng tất yếu vì nó thay đổi “luật chơi” của tăng trưởng: doanh nghiệp không còn cạnh tranh chủ yếu bằng quy mô tài sản hay số lượng điểm bán, mà cạnh tranh bằng tốc độ xử lý thông tin, khả năng kết nối và năng lực tối ưu theo dữ liệu. Khi hành vi khách hàng dịch chuyển lên môi trường số, mô hình kinh doanh truyền thống nếu không thích nghi sẽ nhanh chóng bị giảm biên lợi nhuận, mất thị phần và tụt hậu.

Vì sao kinh tế số đang trở thành xu hướng tất yếu toàn cầu?
Vì sao kinh tế số đang trở thành xu hướng tất yếu toàn cầu?

Điểm khác biệt cốt lõi là kinh tế số biến dữ liệu thành “nhiên liệu” cho mọi quyết định và biến nền tảng số thành “hệ điều hành” của doanh nghiệp. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường nhanh hơn, vận hành tinh gọn hơn và tạo ra trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa hơn so với mô hình truyền thống.

  • Khả năng kết nối toàn cầu mạnh mẽ hơn bao giờ hết: Internet giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và đối tác xuyên biên giới, mở rộng thị trường mà không cần tăng tương ứng chi phí mặt bằng hay nhân sự.
  • Dữ liệu và thông tin trở thành lợi thế cạnh tranh trực tiếp: Doanh nghiệp sở hữu dữ liệu tốt sẽ hiểu khách hàng sâu hơn, dự đoán nhu cầu tốt hơn và ra quyết định nhanh hơn, thay vì “đoán” bằng cảm tính.
  • Mô hình kinh doanh linh hoạt, dễ mở rộng và dễ thử nghiệm: Kinh tế số cho phép doanh nghiệp liên tục thử sản phẩm/dịch vụ mới, điều chỉnh giá trị cung cấp theo phản hồi khách hàng và tối ưu nhanh theo hiệu quả thực tế.
  • Quản trị dựa trên nền tảng giúp tối ưu quy trình và giảm lãng phí: Các nền tảng số (CRM/ERP/automation/analytics) giúp liên thông dữ liệu, giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót và nâng năng suất theo thời gian thực.
  • Tốc độ đổi mới trở thành yếu tố sống còn: Thị trường biến động nhanh khiến doanh nghiệp phải liên tục cải tiến sản phẩm, trải nghiệm và vận hành; ai đổi mới chậm sẽ bị thay thế bởi đối thủ “nhanh – tinh gọn – dữ liệu mạnh”.
  • Trải nghiệm khách hàng là trung tâm của tăng trưởng: Khách hàng kỳ vọng phản hồi nhanh, mua sắm đa kênh và trải nghiệm cá nhân hóa; doanh nghiệp nào không đáp ứng được sẽ bị loại khỏi danh sách lựa chọn ngay từ vòng đầu.

3. Cơ hội và thách thức của doanh nghiệp trong nền kinh tế số

Kinh tế số đang mở ra một “cuộc chơi mới” cho doanh nghiệp, nơi tốc độ, dữ liệu và công nghệ trở thành yếu tố quyết định khả năng tăng trưởng. Doanh nghiệp nào nắm bắt sớm sẽ tận dụng được lợi thế mở rộng thị trường nhanh, tối ưu chi phí và tạo trải nghiệm khách hàng vượt trội. Ngược lại, doanh nghiệp chậm thích nghi sẽ dễ bị tụt hậu, mất khách hàng và bị thay thế bởi những đối thủ vận hành tinh gọn hơn.

Điều quan trọng là kinh tế số không chỉ tạo cơ hội, mà đồng thời đặt ra thách thức lớn về năng lực quản trị, dữ liệu và nguồn lực công nghệ. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn nhận đúng cả hai mặt để có chiến lược phát triển bền vững.

3.1. Cơ hội

Kinh tế số giúp doanh nghiệp phá vỡ giới hạn truyền thống về thị trường, quy mô và tốc độ tăng trưởng. Thay vì phụ thuộc vào mặt bằng, nhân sự và quảng cáo trả phí, doanh nghiệp có thể mở rộng doanh thu dựa trên nền tảng số và dữ liệu khách hàng. Đây chính là cơ hội để doanh nghiệp tối ưu hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng dài hạn.

Cơ hội của doanh nghiệp trong nền kinh tế số
Cơ hội của doanh nghiệp trong nền kinh tế số
  • Mở rộng thị trường nhanh hơn nhờ kênh số và thương mại điện tử: Doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng toàn quốc, thậm chí quốc tế mà không cần mở thêm chi nhánh hay đội bán hàng quá lớn.
  • Tối ưu chi phí vận hành nhờ tự động hóa và công nghệ quản trị: Ứng dụng CRM, ERP, AI giúp giảm thao tác thủ công, giảm sai sót và giảm chi phí nhân sự vận hành.
  • Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng để tăng tỷ lệ chuyển đổi: Doanh nghiệp có thể phân tích hành vi và nhu cầu để đưa ra sản phẩm, ưu đãi và nội dung phù hợp theo từng nhóm khách hàng.
  • Tăng tốc độ ra quyết định nhờ dữ liệu thời gian thực: Thay vì chờ báo cáo trễ, doanh nghiệp có thể theo dõi doanh thu, pipeline, hiệu suất marketing – sales theo ngày để điều chỉnh kịp thời.
  • Tạo ra mô hình kinh doanh mới và nguồn doanh thu mới: Kinh tế số cho phép doanh nghiệp phát triển sản phẩm số, dịch vụ online, subscription hoặc nền tảng cộng đồng để tăng doanh thu bền vững.

3.2. Thách thức 

Dù kinh tế số mở ra nhiều cơ hội, doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn gặp không ít “điểm nghẽn” khiến quá trình chuyển dịch sang mô hình số bị chậm, thậm chí triển khai nửa vời và lãng phí nguồn lực. 

Thách thức của doanh nghiệp trong nền kinh tế số
Thách thức của doanh nghiệp trong nền kinh tế số

Vấn đề không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở hạ tầng, con người, mức độ sẵn sàng thay đổi và khung chính sách. Nếu không nhận diện đúng các thách thức dưới đây, doanh nghiệp rất dễ rơi vào cảnh “muốn đi nhanh nhưng bị kéo chậm từ bên trong lẫn bên ngoài”.

  • Hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ, gây gián đoạn vận hành số: Nhiều khu vực vẫn có chất lượng Internet không ổn định, đặc biệt ngoài đô thị, khiến hoạt động dựa trên nền tảng số bị đứt quãng. Khi hệ thống không ổn định, doanh nghiệp khó triển khai đồng bộ từ bán hàng, chăm sóc khách đến vận hành và báo cáo theo thời gian thực.
  • Thiếu nguồn nhân lực số và tư duy vận hành theo công nghệ: Kinh tế số đòi hỏi đội ngũ hiểu dữ liệu, vận hành công nghệ và có tư duy tối ưu bằng hệ thống, nhưng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu này vẫn thiếu. Doanh nghiệp vì thế dễ rơi vào tình trạng mua phần mềm/giải pháp nhưng sử dụng hời hợt, không khai thác được hiệu quả và không tạo ra tăng trưởng.
  • Rủi ro an ninh mạng và bảo mật thông tin ngày càng cao: Khi số hóa càng sâu, nguy cơ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và gian lận trực tuyến càng tăng. Chỉ cần một sự cố bảo mật, doanh nghiệp không chỉ thiệt hại tài chính mà còn bị ảnh hưởng uy tín, đặc biệt với khách hàng B2B vốn rất nhạy cảm về dữ liệu và hợp đồng.
  • Rào cản văn hóa và ý thức thay đổi: Không ít doanh nghiệp gặp tình trạng nhân sự e ngại hệ thống mới, sợ bị kiểm soát, sợ phải học lại và quay về cách làm thủ công. Khi thói quen vận hành không thay đổi, chuyển đổi số chỉ nằm trên giấy, dữ liệu không được nhập đúng và hệ thống trở thành “kho rỗng”.
  • Chính sách và quy định chưa theo kịp thực tiễn: Khi khung pháp lý thiếu rõ ràng hoặc thay đổi chậm, doanh nghiệp công nghệ và dịch vụ số gặp khó trong triển khai, tích hợp và mở rộng. Điều này làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian thử nghiệm sản phẩm và giảm tốc độ đổi mới so với thị trường quốc tế

4. Các xu hướng nổi bật của kinh tế số tác động trực tiếp đến doanh nghiệp

Kinh tế số đang tái định hình toàn bộ cách doanh nghiệp vận hành, cạnh tranh và tạo ra doanh thu, không còn giới hạn ở việc “bán hàng online” đơn thuần. Những xu hướng mới như AI, dữ liệu, nền tảng số hay thanh toán số đang tác động trực tiếp đến chi phí, năng suất và khả năng giữ chân khách hàng. Nếu doanh nghiệp không nắm bắt kịp thời, nguy cơ tụt hậu và mất thị phần sẽ xảy ra nhanh hơn nhiều so với mô hình kinh doanh truyền thống.

4.1. Thương mại điện tử và bán hàng đa kênh (omnichannel)

Thương mại điện tử không còn là “kênh bán thêm”, mà đang trở thành kênh bán hàng chủ lực ở nhiều ngành. Khách hàng ngày nay có xu hướng tìm hiểu sản phẩm trên website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử trước khi ra quyết định mua. Doanh nghiệp nào không hiện diện trên hành trình đó sẽ bị loại khỏi cuộc chơi ngay từ bước đầu.

Thương mại điện tử và bán hàng đa kênh (omnichannel)
Thương mại điện tử và bán hàng đa kênh (omnichannel)

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không phải là “có mặt trên nhiều kênh”, mà là bán hàng đa kênh nhưng dữ liệu lại rời rạc. Một khách hàng có thể nhắn tin qua Facebook, đặt hàng qua Shopee, hỏi giá qua Zalo nhưng doanh nghiệp không biết đó là cùng một người. Hệ quả là chăm sóc thiếu nhất quán, bỏ sót cơ hội và mất khách vào tay đối thủ nhanh hơn.

Omnichannel trở thành xu hướng tất yếu vì khách hàng không muốn bị “đứt trải nghiệm”. Họ muốn xem sản phẩm trên điện thoại, đặt hàng trên website và nhận hỗ trợ trên chat mà không phải cung cấp lại thông tin nhiều lần. Doanh nghiệp không xây được hệ thống liên thông dữ liệu sẽ rơi vào tình trạng càng bán nhiều kênh càng loạn, càng mở rộng càng khó kiểm soát.

Trong kinh tế số, doanh nghiệp bán hàng đa kênh hiệu quả là doanh nghiệp biết cách quản lý trải nghiệm đồng bộ. Điều này đòi hỏi hệ thống quản trị đơn hàng, CRM và dữ liệu khách hàng phải kết nối với nhau. Khi làm đúng, doanh nghiệp không chỉ tăng doanh thu mà còn giảm chi phí marketing vì khách hàng quay lại mua nhiều hơn.

4.2. AI và tự động hóa trong marketing – sales – vận hành

AI và tự động hóa đang trở thành “đòn bẩy tăng trưởng” mạnh nhất trong kinh tế số, đặc biệt với doanh nghiệp SME. Trong bối cảnh chi phí quảng cáo ngày càng đắt, tuyển dụng ngày càng khó, doanh nghiệp không thể tăng trưởng chỉ bằng cách “tăng người” và “tăng ngân sách”. AI giúp doanh nghiệp tăng năng suất mà không cần mở rộng bộ máy quá lớn.

Tự động hóa Marketing

Trong marketing, AI hỗ trợ phân tích hành vi khách hàng, tối ưu quảng cáo và cá nhân hóa nội dung theo từng nhóm khách. Thay vì chạy chiến dịch đại trà, doanh nghiệp có thể nhắm đúng khách hàng có khả năng mua cao nhất. Điều này giúp giảm lãng phí ngân sách và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi rõ rệt.

Trong sales, AI giúp chấm điểm lead, dự đoán khả năng chốt và nhắc follow-up đúng thời điểm. Một trong những nỗi đau lớn nhất của doanh nghiệp là đội sales bỏ sót khách hàng tiềm năng vì quá tải hoặc không có quy trình rõ ràng. AI giúp doanh nghiệp giảm rủi ro thất thoát khách chỉ vì phản hồi chậm hoặc chăm sóc sai thời điểm.

Trong vận hành, tự động hóa giúp giảm thao tác thủ công như nhập liệu, tạo báo cáo, xử lý đơn hàng, kiểm tra tồn kho. Khi quy trình được tự động hóa, doanh nghiệp giảm sai sót và tăng tốc độ phục vụ khách hàng. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng vì khách hàng ngày càng kỳ vọng trải nghiệm nhanh và chính xác.

4.3. Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược

Trong nền kinh tế số, dữ liệu không còn là “thông tin để lưu trữ”, mà trở thành tài sản chiến lược tạo ra doanh thu. Doanh nghiệp sở hữu dữ liệu khách hàng càng đầy đủ, càng có khả năng hiểu thị trường và dự đoán nhu cầu. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh mà đối thủ khó sao chép.

Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược
Dữ liệu trở thành tài sản chiến lược

Một vấn đề phổ biến là nhiều doanh nghiệp có rất nhiều dữ liệu nhưng không khai thác được vì dữ liệu phân tán và thiếu chuẩn hóa. Dữ liệu nằm trong file Excel, tin nhắn nhân viên, phần mềm kế toán, phần mềm bán hàng nhưng không kết nối được với nhau. Khi dữ liệu bị “vỡ vụn”, doanh nghiệp không thể nhìn thấy bức tranh tổng thể để tối ưu chiến lược.

Xu hướng hiện nay là doanh nghiệp đầu tư mạnh vào hệ thống quản trị dữ liệu tập trung như CRM, CDP, ERP để đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực. Khi dữ liệu được tập trung, doanh nghiệp có thể phân tích hành vi mua, đo lường hiệu quả chiến dịch và dự báo doanh thu chính xác hơn. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng ra quyết định dựa trên cảm tính.

Quan trọng hơn, dữ liệu giúp doanh nghiệp chuyển từ “bán sản phẩm” sang “bán giải pháp đúng nhu cầu”. Doanh nghiệp hiểu khách hàng càng sâu thì càng dễ tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và tăng giá trị vòng đời khách hàng. Trong kinh tế số, doanh nghiệp nào kiểm soát dữ liệu tốt sẽ kiểm soát được tăng trưởng.

4.4. Kinh tế nền tảng và mô hình subscription

Kinh tế nền tảng (platform economy) đang thay đổi hoàn toàn cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Thay vì tự xây dựng toàn bộ hệ thống bán hàng từ đầu, doanh nghiệp có thể tham gia vào các nền tảng như sàn thương mại điện tử, nền tảng mạng xã hội, nền tảng dịch vụ số để tiếp cận lượng khách hàng lớn. Tuy nhiên, điều này cũng khiến cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn vì “ai cũng có thể tham gia”.

Nỗi đau lớn nhất của doanh nghiệp trong kinh tế nền tảng là bị phụ thuộc vào thuật toán và chi phí nền tảng. Chỉ cần nền tảng thay đổi chính sách hiển thị hoặc tăng phí, doanh nghiệp có thể mất doanh thu ngay lập tức. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp bán hàng tốt trên sàn nhưng lợi nhuận thấp và không kiểm soát được dữ liệu khách hàng.

Song song đó, mô hình subscription (thu phí định kỳ) đang trở thành xu hướng mạnh vì giúp doanh nghiệp tạo dòng tiền ổn định. Thay vì phụ thuộc vào doanh số từng tháng, doanh nghiệp có thể xây dựng mô hình dịch vụ liên tục như membership, gói chăm sóc định kỳ, phần mềm theo tháng. Đây là chiến lược giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và giảm rủi ro biến động thị trường.

Điểm quan trọng là subscription không chỉ dành cho công ty công nghệ, mà phù hợp với cả giáo dục, sức khỏe, làm đẹp, logistics, dịch vụ doanh nghiệp. Doanh nghiệp nào xây được mô hình doanh thu lặp lại sẽ giảm áp lực phải liên tục “chạy quảng cáo để sống”. Trong kinh tế số, mô hình subscription chính là con đường giúp doanh nghiệp thoát khỏi vòng xoáy doanh thu bấp bênh.

4.5. Thanh toán số và hệ sinh thái tài chính số

Thanh toán số đang phát triển mạnh mẽ và trở thành một phần không thể thiếu trong kinh tế số. Khách hàng ngày càng ưu tiên thanh toán nhanh qua QR, ví điện tử, thẻ ngân hàng, chuyển khoản tự động thay vì tiền mặt. Doanh nghiệp nào không tối ưu thanh toán số sẽ làm giảm trải nghiệm khách hàng và mất cơ hội chốt đơn.

Thanh toán số và hệ sinh thái tài chính số
Thanh toán số và hệ sinh thái tài chính số

Trong thực tế, rất nhiều doanh nghiệp mất khách chỉ vì quy trình thanh toán rườm rà hoặc chậm xác nhận giao dịch. Khi khách hàng phải đợi xác nhận chuyển khoản hoặc phải thao tác nhiều bước, tỷ lệ bỏ đơn tăng rất cao. Thanh toán số giúp rút ngắn thời gian mua hàng, giảm rào cản tâm lý và tăng tỷ lệ hoàn tất giao dịch.

Bên cạnh đó, hệ sinh thái tài chính số (fintech) còn mở ra nhiều mô hình kinh doanh mới như trả góp, mua trước trả sau (BNPL), tích điểm, hoàn tiền, liên kết ngân hàng. Đây là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp kích thích tiêu dùng và gia tăng giá trị đơn hàng. Đặc biệt trong ngành bán lẻ và dịch vụ, các giải pháp tài chính số đang trở thành “đòn bẩy doanh thu”.

5. Giải pháp giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững trong kinh tế số

Kinh tế số không chỉ là xu hướng, mà là một cuộc tái cấu trúc toàn diện về cách doanh nghiệp vận hành, tạo doanh thu và xây lợi thế cạnh tranh. Muốn tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp không thể chỉ “lên online”, mà phải phát triển đồng bộ từ chính sách, hạ tầng, con người đến công nghệ và mô hình kinh doanh. Dưới đây là những giải pháp cốt lõi giúp doanh nghiệp tận dụng kinh tế số để tăng trưởng dài hạn.

  • Hoàn thiện thể chế, phát triển nền kinh tế số
  • Phát triển hạ tầng số
  • Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số trong doanh nghiệp
  • Thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi mô hình kinh doanh
  • Doanh nghiệp chủ động tham gia vào phát triển kinh tế số

5.1. Hoàn thiện thể chế, phát triển nền kinh tế số

Thể chế và chính sách là nền tảng để doanh nghiệp yên tâm đầu tư và mở rộng mô hình kinh doanh số. Nếu hành lang pháp lý thiếu rõ ràng hoặc không theo kịp tốc độ đổi mới, doanh nghiệp sẽ gặp khó trong triển khai thương mại điện tử, thanh toán số, dữ liệu và các mô hình kinh doanh mới. Vì vậy, hoàn thiện thể chế là điều kiện tiên quyết để kinh tế số phát triển bền vững.

Hoàn thiện thể chế, phát triển nền kinh tế số
Hoàn thiện thể chế, phát triển nền kinh tế số
  • Hoàn thiện các quy định liên quan đến đầu tư, kinh doanh và khởi nghiệp trong môi trường số: Cần bổ sung hành lang pháp lý cho các mô hình mới như nền tảng số, thương mại xuyên biên giới, kinh doanh dữ liệu, dịch vụ số và mô hình subscription.
  • Nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: Mở rộng gói hỗ trợ về vốn, ưu đãi thuế, đào tạo nhân lực và tư vấn triển khai để doanh nghiệp SME không bị “bỏ lại phía sau”.
  • Xây dựng chính sách khuyến khích sản phẩm công nghệ “Made in Vietnam”: Ưu tiên hệ sinh thái công nghệ nội địa giúp doanh nghiệp tiếp cận giải pháp phù hợp chi phí và tăng năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Chuẩn hóa bộ tiêu chí đo lường kinh tế số theo tiêu chuẩn quốc tế: Giúp đánh giá minh bạch hiệu quả chuyển đổi số và so sánh năng lực kinh tế số giữa Việt Nam với các quốc gia khác.
  • Đẩy mạnh tuyên truyền và phổ biến kiến thức pháp luật về chuyển đổi số: Tổ chức hội thảo, chương trình đào tạo và hoạt động truyền thông để doanh nghiệp hiểu đúng – làm đúng – tránh triển khai sai gây lãng phí.

5.2. Phát triển hạ tầng số

Hạ tầng số là “đường cao tốc” của nền kinh tế số, quyết định tốc độ vận hành và khả năng mở rộng của doanh nghiệp. Nếu mạng Internet yếu, dữ liệu không đồng bộ, hệ thống thanh toán thiếu ổn định, doanh nghiệp sẽ khó triển khai AI, tự động hóa và quản trị thời gian thực. Vì vậy, phát triển hạ tầng số là điều kiện sống còn để doanh nghiệp tăng trưởng bền vững.

  • Đẩy nhanh nâng cấp mạng 4G và triển khai 5G đồng bộ trên toàn quốc: Hạ tầng mạng mạnh giúp vận hành liên tục, hỗ trợ thương mại điện tử, nền tảng Cloud và các ứng dụng AI.
  • Tăng cường đầu tư vào trung tâm dữ liệu và hệ thống điện toán đám mây (Cloud): Doanh nghiệp cần môi trường lưu trữ và xử lý dữ liệu ổn định để triển khai CRM, ERP, tự động hóa và phân tích thời gian thực.
  • Thúc đẩy áp dụng IPv6 để đảm bảo kết nối nhanh và an toàn hơn: IPv6 giúp mở rộng kết nối thiết bị, phục vụ IoT và đảm bảo năng lực phát triển dài hạn.
  • Phát triển hạ tầng thanh toán số và nền tảng tài chính số đồng bộ: Thanh toán số mạnh giúp giảm tỷ lệ bỏ đơn, tăng trải nghiệm khách hàng và tạo dữ liệu giao dịch phục vụ phân tích.
  • Tăng cường tiêu chuẩn an toàn bảo mật trong hạ tầng số: Khi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược, bảo mật là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp yên tâm số hóa.

5.3. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số trong doanh nghiệp

Trong kinh tế số, doanh nghiệp không thiếu công cụ mà thiếu người biết dùng công cụ để tạo ra kết quả. Nhiều doanh nghiệp triển khai CRM/AI nhưng hiệu quả không tăng vì đội ngũ không quen làm việc theo quy trình, không có kỷ luật dữ liệu và thiếu tư duy đo lường. Vì vậy, xây năng lực con người và văn hóa số là cách “gỡ gốc” để chuyển đổi số đi vào vận hành thật.

Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số trong doanh nghiệp
Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số trong doanh nghiệp
  • Hợp tác đào tạo với trường/viện/doanh nghiệp công nghệ: Doanh nghiệp nên phối hợp xây chương trình thực tập, dự án thực chiến và chuẩn năng lực (skills framework) để người học ra trường làm được việc ngay, không mất 3–6 tháng đào tạo lại.
  • Đào tạo kỹ năng số theo vai trò: Sales cần CRM, pipeline, kỷ luật follow-up; Marketing cần automation, tracking, phân tích data; Quản lý cần dashboard KPI và ra quyết định theo dữ liệu, tránh đào tạo chung chung khiến “ai cũng học nhưng không ai áp dụng”.
  • Xây đội ngũ dữ liệu và an toàn thông tin: Doanh nghiệp cần tối thiểu một nhóm phụ trách dữ liệu (chuẩn hóa, làm sạch, phân tích) và bảo mật (phân quyền, kiểm soát truy cập, sao lưu) để tránh tình trạng dữ liệu rác, rò rỉ dữ liệu và báo cáo sai lệch.
  • Xây văn hóa làm việc dựa trên dữ liệu: Thiết lập nguyên tắc “không có dữ liệu thì không có việc”: mọi cơ hội bán hàng phải nằm trên hệ thống, mọi hoạt động phải đo được bằng KPI theo tuần/tháng để chấm dứt kiểu làm việc cảm tính và báo cáo miệng.
  • Cơ chế thu hút và giữ chân nhân tài số: Ngoài lương thưởng, doanh nghiệp cần lộ trình phát triển nghề nghiệp, môi trường thử nghiệm công nghệ và quyền sở hữu dự án; nếu không, nhân sự giỏi sẽ rời đi và doanh nghiệp quay lại vòng lặp “mua công cụ – bỏ xó”.

5.4. Thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi mô hình kinh doanh

Trong kinh tế số, doanh nghiệp không thể chỉ “số hóa” vài thao tác, mà cần tái thiết kế cách tạo ra doanh thu và vận hành bằng công nghệ. Nếu chỉ mua phần mềm nhưng quy trình vẫn cũ, dữ liệu vẫn phân tán, hiệu suất sẽ không thay đổi. Chuyển đổi mô hình kinh doanh bằng công nghệ giúp doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí vừa mở rộng tăng trưởng bền vững.

Lộ trình ứng dụng AI chuyển đổi mô hình kinh doanh
  • Xây nền tảng hệ thống CRM/ERP/Dữ liệu tập trung: Doanh nghiệp cần một hệ thống lõi để gom dữ liệu khách hàng, đơn hàng, tồn kho, tài chính và pipeline bán hàng về một nơi, tránh tình trạng lệ thuộc Excel và dữ liệu nằm trong nhân sự.
  • Ứng dụng AI & Automation vào Marketing – Sales – Vận Hành: AI hỗ trợ chấm điểm lead, dự đoán pipeline, nhắc follow-up; automation tự động hóa gửi email, phân bổ lead, tạo báo cáo, giúp đội ngũ tập trung vào khách hàng có khả năng chốt cao thay vì xử lý việc thủ công.
  • Chuyển dịch mô hình bán hàng sang đa kênh/omnichannel: Doanh nghiệp cần đồng bộ dữ liệu và trải nghiệm giữa website, sàn, mạng xã hội, offline để tránh bỏ sót khách, giảm trùng lặp chăm sóc và tăng tỷ lệ mua lại nhờ trải nghiệm liền mạch.
  • Phát triển sản phẩm số & doanh thu định kỳ: Có thể áp dụng bằng gói dịch vụ bảo trì, gói tư vấn định kỳ, membership cộng đồng, khóa học số… giúp doanh nghiệp tăng LTV và giảm phụ thuộc quảng cáo.
  • Triển khai theo lộ trình ưu tiên “điểm tạo doanh thu”: Bắt đầu từ các điểm nghẽn tạo doanh thu (lead → chốt → chăm sóc lại), sau đó mới mở rộng sang vận hành và quản trị; cách này giúp nhìn thấy kết quả sớm và tạo động lực cho đội ngũ.

5.5. Doanh nghiệp chủ động tham gia vào phát triển kinh tế số 

Kinh tế số không phải câu chuyện của riêng nhà nước hay doanh nghiệp công nghệ, mà là cuộc chuyển dịch bắt buộc của mọi doanh nghiệp muốn tăng trưởng. Nếu doanh nghiệp chỉ đứng ngoài quan sát, khi thị trường thay đổi đủ nhanh, doanh nghiệp sẽ bị loại khỏi chuỗi giá trị. Chủ động tham gia là cách để doanh nghiệp vừa học nhanh vừa tận dụng hệ sinh thái số để tăng tốc.

  • Đổi tư duy quản trị: Doanh nghiệp cần đặt mục tiêu rõ ràng (tăng chuyển đổi, giảm chi phí, rút ngắn vòng đời chốt deal) và đầu tư có kỷ luật theo KPI, tránh làm theo phong trào rồi bỏ dở.
  • Tự chủ áp dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh: Ưu tiên những bài toán “đau” như thất thoát dữ liệu khách hàng, follow-up yếu, pipeline mù mờ, báo cáo trễ; triển khai xong phải đo được hiệu quả, không dừng ở mua phần mềm.
  • Tham gia cộng đồng/đào tạo/hội thảo chuyển đổi số: Doanh nghiệp nên học mô hình thành công theo ngành, tham gia chương trình hỗ trợ và kết nối chuyên gia để tránh “đốt tiền thử sai” 6–12 tháng.
  • Tham gia hệ sinh thái số: Kết nối đúng hệ sinh thái giúp doanh nghiệp mở rộng kênh bán, tối ưu giao vận, thanh toán, chăm sóc khách hàng và tăng khả năng tiếp cận thị trường mà không cần tự xây mọi thứ từ đầu.
  • Xây hệ thống đo lường hiệu quả kinh tế số: Doanh nghiệp cần theo dõi KPI như CAC, LTV, tỷ lệ chuyển đổi theo kênh, tốc độ phản hồi khách, năng suất sales, biên lợi nhuận… để tối ưu đúng điểm nghẽn và tăng trưởng bền vững.

Tóm lại, kinh tế số không chỉ là xu hướng mà đã trở thành “cuộc chuyển dịch bắt buộc” nếu doanh nghiệp muốn tăng trưởng bền vững và giữ vững năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Doanh nghiệp cần tận dụng công nghệ số, dữ liệu và hệ sinh thái nền tảng để tối ưu chi phí, nâng cao năng suất và tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội. Quan trọng nhất, chuyển đổi sang kinh tế số phải được triển khai theo chiến lược rõ ràng, có lộ trình và đo lường bằng dữ liệu để tạo ra giá trị thật thay vì chỉ chạy theo phong trào.

Kinh tế số là gì?

Kinh tế số là hình thái kinh tế trong đó công nghệ số trở thành nền tảng vận hành, còn dữ liệu trở thành nguồn lực tạo ra giá trị.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline